lợn cỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống lợn nhỏ: "Lợn cỏ" là tên gọi của một giống lợn có kích thước nhỏ, thường được nuôi thả tự nhiên hoặc bán hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lợn cỏ là giống vật nuôi đặc sản của nhiều vùng núi.
- Thịt lợn cỏ thường săn chắc và thơm ngon hơn lợn công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuôi lợn cỏ": chỉ hoạt động chăn nuôi giống lợn này theo phương thức thả rông hoặc bán chăn thả.
- Nhiều hộ gia đình ở vùng cao có truyền thống nuôi lợn cỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Lợn mán: Một giống lợn nhỏ khác, thường được nuôi ở các vùng đồng bào dân tộc thiểu số phía Bắc.
- Lợn rừng: Chỉ loài lợn hoang dã, không phải vật nuôi.
Từ đồng nghĩa
- Lợn đen (trong một số ngữ cảnh địa phương): Cũng dùng để chỉ các giống lợn bản địa có màu lông đen, kích thước nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Một giống lợn nhỏ.