lợn cỏ

Học thuật
Thân thiện
lợn cỏ

Một chú lợn cỏ đang ăn cỏ trên đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống lợn nhỏ: "Lợn cỏ" tên gọi của một giống lợn kích thước nhỏ, thường được nuôi thả tự nhiên hoặc bán hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lợn cỏ giống vật nuôi đặc sản của nhiều vùng núi.
    • Thịt lợn cỏ thường săn chắc thơm ngon hơn lợn công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi lợn cỏ": chỉ hoạt động chăn nuôi giống lợn này theo phương thức thả rông hoặc bán chăn thả.
    • Nhiều hộ gia đìnhvùng cao truyền thống nuôi lợn cỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Lợn mán: Một giống lợn nhỏ khác, thường được nuôicác vùng đồng bào dân tộc thiểu số phía Bắc.
  • Lợn rừng: Chỉ loài lợn hoang dã, không phải vật nuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Lợn đen (trong một số ngữ cảnh địa phương): Cũng dùng để chỉ các giống lợn bản địa màu lông đen, kích thước nhỏ.
Thành ngữ liên quan
lợn cỏ

Một chú lợn cỏ đang ăn cỏ trên đồi.

  1. Một giống lợn nhỏ.